Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 等级

等级

děng jí

HSK 6

Nghĩa

  • cấp bậc
  • đẳng cấp
  • thứ hạng

Định nghĩa

指按一定标准划分的级别或档次,常用来表示事物在质量、地位、难度等方面的层次区别。

Chỉ mức độ hoặc hạng được phân chia theo một tiêu chuẩn nhất định, thường dùng để biểu thị sự khác biệt về tầng lớp trong chất lượng, địa vị, độ khó, v.v.

Cách dùng

用于名词,可指具体级别(如产品的等级)或抽象层次(如社会等级)。常与“高、低、不同”等搭配。

Dùng như danh từ, có thể chỉ cấp bậc cụ thể (như cấp của sản phẩm) hoặc tầng lớp trừu tượng (như đẳng cấp xã hội). Thường kết hợp với "cao, thấp, khác nhau".

Ví dụ

  • 1 这家酒店是五星级的,等级很高。 (Khách sạn này là năm sao, cấp bậc rất cao.)
  • 2 这些苹果按大小分成不同的等级。 (Những quả táo này được chia thành các cấp khác nhau theo kích thước.)
  • 3 他的技术水平达到了高级工程师的等级。 (Trình độ kỹ thuật của anh ấy đạt đến cấp bậc kỹ sư cao cấp.)
  • 4 考试分为三个等级:初级、中级和高级。 (Kỳ thi được chia thành ba cấp: sơ cấp, trung cấp và cao cấp.)
  • 5 在社会中,人们往往根据职业来划分等级。 (Trong xã hội, người ta thường phân chia đẳng cấp dựa trên nghề nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome