Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 筋

筋

jīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • gân
  • gân cơ

Định nghĩa

筋是指动物体或人体内连接肌肉和骨骼的坚韧组织,也泛指肌肉、力量或具有韧性的事物。

Gân là mô dai nối cơ và xương trong cơ thể người hoặc động vật, cũng dùng để chỉ cơ bắp, sức lực hoặc những vật có tính dẻo dai.

Cách dùng

筋用作名词,常出现在复合词中。它可以指解剖学上的肌腱、韧带,也可以比喻为体力、精力,或形容食物有韧性(如‘筋道’)。

Từ '筋' được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong từ ghép. Nó có thể chỉ gân, dây chằng về mặt giải phẫu, cũng có thể ví von là thể lực, tinh lực, hoặc miêu tả thức ăn dai (như '筋道').

Ví dụ

  • 1 他跑步时不小心拉伤了脚筋。 (Anh ấy chạy bộ không cẩn thận bị giãn gân chân.)
  • 2 这碗牛肉面里的牛筋煮得很烂,很好吃。 (Bát mì bò này có gân bò được hầm rất nhừ, ăn rất ngon.)
  • 3 想破脑筋也想不出办法。 (Vắt óc suy nghĩ cũng không ra cách.)
  • 4 他干了一天活,累得筋疲力尽。 (Anh ấy làm việc cả ngày, mệt đến mức kiệt sức.)
  • 5 这种面条很筋道,口感很好。 (Loại mì này rất dai, cảm giác ăn rất ngon.)
  • 6 钢筋是建筑中常用的材料。 (Thép gân là vật liệu thường dùng trong xây dựng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome