Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 筐

筐

kuāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cái sọt
  • giỏ

Định nghĩa

用竹篾、柳条、荆条等编成的盛东西的器具。

Dụng cụ đựng đồ được đan bằng tre, liễu, gai, v.v.

Cách dùng

作名词用,指盛物的器具,通常有提梁或提手。也可作为量词,用于以筐装的东西。

Dùng như danh từ, chỉ dụng cụ đựng đồ, thường có quai xách. Cũng có thể dùng như lượng từ (loại từ) để đếm những thứ được đựng trong rổ.

Ví dụ

  • 1 他提着一筐菜回家。 (Anh ấy xách một rổ rau về nhà.)
  • 2 地上放着一个筐。 (Dưới đất có một cái rổ.)
  • 3 一筐苹果够吃一个星期了。 (Một rổ táo đủ ăn cả tuần.)
  • 4 她把衣服装在筐里。 (Cô ấy để quần áo trong cái rổ.)
  • 5 这个筐是用竹子编的。 (Cái rổ này được đan bằng tre.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome