Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhù

HSK 7–9

Nghĩa

  • xây
  • xây dựng

Định nghĩa

建造,修建。

to build, to construct.

Cách dùng

通常用于建、工程等场景,表示通过劳动或材料建立结构或设施。

Usually used in construction, engineering contexts, indicating the act of building structures or facilities through labor or materials.

Ví dụ

  • 1 他们正在路。 (They are building a road.)
  • 2 这座桥是由工人成的。 (This bridge was built by workers.)
  • 3 巢引凤。 (Building nests to attract phoenixes - a metaphor for creating conditions to attract talent.)
  • 4 他梦想一栋自己的房子。 (He dreams of building his own house.)
  • 5 坝蓄水。 (Build a dam to store water.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản