Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 筒

筒

tǒng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ống
  • ống trụ

Định nghĩa

粗大的管状器物,也指圆筒形的容器。

Vật hình ống tròn to, hoặc đồ đựng hình trụ tròn.

Cách dùng

作名词,常指圆筒形的容器或管状物。常构成复合词,如“竹筒”“笔筒”“邮筒”。

Làm danh từ, thường chỉ đồ đựng hoặc vật hình trụ tròn. Thường tạo từ ghép như “ống tre”, “ống bút”, “hòm thư”.

Ví dụ

  • 1 这个竹筒可以用来装水。 (Cái ống tre này có thể dùng để đựng nước.)
  • 2 我的笔筒里装满了笔。 (Ống bút của tôi đựng đầy bút.)
  • 3 他把信投进了邮筒。 (Anh ấy bỏ thư vào hòm thư.)
  • 4 这个圆筒是做什么用的? (Cái ống tròn này dùng để làm gì?)
  • 5 他用纸卷成了一个筒。 (Anh ấy cuộn giấy thành một cái ống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome