Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 答

答

dá

HSK 4

Nghĩa

  • trả lời
  • đáp

Định nghĩa

表示对问题、请求或问候作出回应。

Chỉ việc đáp lại câu hỏi, yêu cầu hoặc lời chào.

Cách dùng

常用作动词,后接宾语(如“答问题”)或单独使用。在口语和书面语中都常见。

Thường dùng làm động từ, có thể kèm tân ngữ (như “答问题”) hoặc dùng độc lập. Xuất hiện phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 请你回答我的问题。 (Xin hãy trả lời câu hỏi của tôi.)
  • 2 他答得很快。 (Anh ấy trả lời rất nhanh.)
  • 3 这个问题很难答。 (Câu hỏi này khó trả lời.)
  • 4 她答了一声“好”。 (Cô ấy đáp lại một tiếng “được”.)
  • 5 老师让学生们举手回答。 (Giáo viên yêu cầu học sinh giơ tay trả lời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome