Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 答复

答复

dá fù

HSK 6

Nghĩa

  • trả lời
  • hồi đáp

Định nghĩa

答复是指对别人的问题、要求或信件等给予回答或回应。

答复 là việc đưa ra câu trả lời hoặc phản hồi cho câu hỏi, yêu cầu hoặc thư từ của người khác.

Cách dùng

答复”常用于正式或书面的场合,表示针对某个问题或请求进行回应。可以作名词,也可以作动词。常与“给”、“得到”等搭配。

答复” thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản, biểu thị việc phản hồi lại một câu hỏi hoặc yêu cầu nào đó. Có thể làm danh từ hoặc động từ. Thường kết hợp với “给” (đưa cho), “得到” (nhận được) v.v.

Ví dụ

  • 1 请您尽快给我们一个答复。 (Xin ông/bà hãy sớm cho chúng tôi một câu trả lời.)
  • 2 我还没有收到他对我的问题的答复。 (Tôi vẫn chưa nhận được câu trả lời của anh ấy cho câu hỏi của tôi.)
  • 3 对于你的申请,我们会在三天内作出答复。 (Đối với đơn xin của bạn, chúng tôi sẽ đưa ra hồi đáp trong ba ngày.)
  • 4 他的答复非常含糊,没有解决任何问题。 (Câu trả lời của anh ta rất mơ hồ, không giải quyết được vấn đề gì.)
  • 5 如果你有疑问,请及时联系我们,我们将给予详细答复。 (Nếu bạn có thắc mắc, hãy liên hệ với chúng tôi kịp thời, chúng tôi sẽ trả lời chi tiết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản