答应
dā ying
Nghĩa
- đồng ý
- nhận lời
- đáp lại
Định nghĩa
答应指应允、同意或回答、回应。也可以表示许可或承诺。
答应 có nghĩa là đồng ý, hứa hẹn, hoặc trả lời, đáp lại. Cũng có thể biểu thị sự cho phép hoặc cam kết.
Cách dùng
这个词用作动词,可以表示同意、答应、回答或回应。常用于口语和书面语中。
Từ này được dùng như động từ, có thể biểu thị sự đồng ý, hứa hẹn, trả lời hoặc đáp lại. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他答应了我的请求。 (Anh ấy đã đồng ý yêu cầu của tôi.)
- 2 她答应明天来参加聚会。 (Cô ấy đã hứa ngày mai sẽ đến dự tiệc.)
- 3 你答应过我要好好学习的。 (Bạn đã hứa với tôi sẽ học tập chăm chỉ mà.)
- 4 我喊了他几声,他答应了一声。 (Tôi gọi anh ấy mấy tiếng, anh ấy đáp lại một tiếng.)
- 5 妈妈答应给我买一个新书包。 (Mẹ đã đồng ý mua cho tôi một chiếc cặp sách mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.