答辩
dá biàn
Nghĩa
- bảo vệ luận văn
- biện hộ
Định nghĩa
答辩是指答复别人的质疑、批评或提问,为自己的观点或行为进行辩解。特指学位论文的公开答辩。
Bảo vệ là trả lời những nghi vấn, chỉ trích hoặc câu hỏi của người khác, biện giải cho quan điểm hoặc hành vi của mình. Đặc biệt chỉ việc bảo vệ công khai luận án học vị.
Cách dùng
常用于学术场合(如论文答辩)、法律或正式场合(如答辩状),以及日常中回应他人的质疑。
Thường dùng trong các tình huống học thuật (như bảo vệ luận án), pháp lý hoặc trang trọng (như văn bản trả lời), cũng như trong đời sống hàng ngày khi đáp lại sự nghi ngờ của người khác.
Ví dụ
- 1 他明天要参加论文答辩。 (Ngày mai anh ấy phải tham gia bảo vệ luận án.)
- 2 在答辩会上,评委提出了很多问题。 (Trong buổi bảo vệ, hội đồng đã đặt ra nhiều câu hỏi.)
- 3 她从容地回答了所有答辩问题。 (Cô ấy bình tĩnh trả lời tất cả các câu hỏi trong buổi bảo vệ.)
- 4 律师为被告进行了答辩。 (Luật sư đã bào chữa cho bị cáo.)
- 5 面对质疑,他做了书面答辩。 (Đối mặt với sự chất vấn, anh ấy đã có văn bản trả lời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.