策略
cè lüè
Nghĩa
- sách lược
- chiến thuật
Định nghĩa
指根据形势发展而制定的行动方针和斗争方法。
Chỉ phương châm hành động và phương pháp đấu tranh được đặt ra dựa trên tình hình phát triển.
Cách dùng
“策略”常用于描述为实现某个目标而采取的具体方法和手段,既可指宏观的战略方针,也可指微观的计策。在商业、政治、游戏等领域使用广泛。注意与“战略”区分:战略是全局性、长远性的规划,策略是实现战略的具体方法。
“策略” thường dùng để miêu tả phương pháp và thủ đoạn cụ thể nhằm đạt được một mục tiêu nào đó, có thể chỉ phương châm chiến lược ở tầm vĩ mô, cũng có thể chỉ kế sách ở tầm vi mô. Được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực thương mại, chính trị, trò chơi... Cần phân biệt với “战略” (chiến lược): chiến lược là quy hoạch toàn cục, dài hạn, còn sách lược là phương pháp cụ thể để thực hiện chiến lược.
Ví dụ
- 1 这家公司采用了新的营销策略来吸引年轻消费者。(Công ty này đã áp dụng phương sách tiếp thị mới để thu hút người tiêu dùng trẻ.)
- 2 面对竞争对手的挑战,我们需要制定一套灵活的应对策略。(Đối mặt với thách thức từ đối thủ cạnh tranh, chúng ta cần xây dựng một bộ sách lược ứng phó linh hoạt.)
- 3 在谈判中,他运用了巧妙的策略,最终达成了双方都满意的协议。(Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã sử dụng sách lược khéo léo, cuối cùng đạt được thỏa thuận mà cả hai bên đều hài lòng.)
- 4 学习中文需要讲究策略,比如通过观看中文电影来提高听力。(Học tiếng Trung cần chú trọng phương sách, ví dụ như xem phim tiếng Trung để nâng cao kỹ năng nghe.)
- 5 游戏中的每一步都是策略的体现,玩家需要精心布局。(Mỗi bước đi trong trò chơi đều thể hiện sách lược, người chơi cần bố trí một cách tinh tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản