Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 策略

策略

cè lüè

HSK 6

Nghĩa

  • sách lược
  • chiến thuật

Định nghĩa

指根据形势发展而制定的行动方针和斗争方法。

Chỉ phương châm hành động và phương pháp đấu tranh được đặt ra dựa trên tình hình phát triển.

Cách dùng

策略”常用于描述为实现某个目标而采取的具体方法和手段,既可指宏观的战略方针,也可指微观的计策。在商业、政治、游戏等领域使用广泛。注意与“战略”区分:战略是全局性、长远性的规划,策略是实现战略的具体方法。

策略” thường dùng để miêu tả phương pháp và thủ đoạn cụ thể nhằm đạt được một mục tiêu nào đó, có thể chỉ phương châm chiến lược ở tầm vĩ mô, cũng có thể chỉ kế sách ở tầm vi mô. Được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực thương mại, chính trị, trò chơi... Cần phân biệt với “战略” (chiến lược): chiến lược là quy hoạch toàn cục, dài hạn, còn sách lược là phương pháp cụ thể để thực hiện chiến lược.

Ví dụ

  • 1 这家公司采用了新的营销策略来吸引年轻消费者。(Công ty này đã áp dụng phương sách tiếp thị mới để thu hút người tiêu dùng trẻ.)
  • 2 面对竞争对手的挑战,我们需要制定一套灵活的应对策略。(Đối mặt với thách thức từ đối thủ cạnh tranh, chúng ta cần xây dựng một bộ sách lược ứng phó linh hoạt.)
  • 3 在谈判中,他运用了巧妙的策略,最终达成了双方都满意的协议。(Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã sử dụng sách lược khéo léo, cuối cùng đạt được thỏa thuận mà cả hai bên đều hài lòng.)
  • 4 学习中文需要讲究策略,比如通过观看中文电影来提高听力。(Học tiếng Trung cần chú trọng phương sách, ví dụ như xem phim tiếng Trung để nâng cao kỹ năng nghe.)
  • 5 游戏中的每一步都是策略的体现,玩家需要精心布局。(Mỗi bước đi trong trò chơi đều thể hiện sách lược, người chơi cần bố trí một cách tinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản