筛
shāi
Nghĩa
- sàng
- sàng lọc
Định nghĩa
筛,指用筛子分离粗细颗粒,或比喻进行挑选、淘汰。
筛 là dùng cái sàng/rây để tách hạt to nhỏ, hoặc ví von việc chọn lọc, loại bỏ.
Cách dùng
筛作动词时,表示用筛子摇动,使细的漏下去,粗的留下;也可引申为从大量事物中挑选出符合条件的。作名词时,指筛子这种工具。
筛 khi làm động từ, biểu thị dùng cái sàng lắc để hạt nhỏ lọt xuống, hạt to ở lại; cũng có thể mở rộng nghĩa là chọn lọc ra những thứ phù hợp từ nhiều thứ. Khi làm danh từ, chỉ công cụ cái sàng/rây.
Ví dụ
- 1 妈妈用筛子筛面粉,让面粉更细腻。 (Mẹ dùng rây để rây bột mì, làm cho bột mịn hơn.)
- 2 工人在工地上筛沙子,准备和水泥。 (Công nhân ở công trường sàng cát, chuẩn bị trộn xi măng.)
- 3 我们要从很多简历中筛选出最合适的人选。 (Chúng tôi cần sàng lọc ra ứng viên phù hợp nhất từ nhiều hồ sơ xin việc.)
- 4 他筛了一晚上的数据,终于找到了问题所在。 (Anh ấy đã lọc dữ liệu cả đêm, cuối cùng cũng tìm ra vấn đề.)
- 5 这个筛子网眼太小了,筛不出豆子。 (Cái rây này lỗ quá nhỏ, không thể sàng được hạt đậu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.