Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 筛查

筛查

shāi chá

HSK 7–9

Nghĩa

  • tầm soát
  • sàng lọc

Định nghĩa

通过一定的程序和方法对人群或事物进行初步检查,以发现其中的异常或隐患。

Thông qua các quy trình và phương pháp nhất định để kiểm tra sơ bộ một nhóm người hoặc sự vật, nhằm phát hiện những bất thường hoặc rủi ro tiềm ẩn.

Cách dùng

常用于医疗、安全检测等领域,指对可能存在问题的人群或事物进行系统性检查。也可用于数据或信息筛选。

Thường được dùng trong lĩnh vực y tế, kiểm tra an ninh, v.v., chỉ việc kiểm tra một cách có hệ thống đối với những nhóm người hoặc sự vật có khả năng tồn tại vấn đề. Cũng có thể dùng để lọc dữ liệu hoặc thông tin.

Ví dụ

  • 1 医生建议我每年进行一次癌症筛查。 (Bác sĩ khuyên tôi nên thực hiện sàng lọc ung thư mỗi năm một lần.)
  • 2 这批产品需要经过严格的安全筛查才能上市。 (Lô sản phẩm này cần phải trải qua quá trình sàng lọc an toàn nghiêm ngặt trước khi được đưa ra thị trường.)
  • 3 机场对所有乘客进行安全检查筛查。 (Sân bay thực hiện sàng lọc kiểm tra an ninh đối với tất cả hành khách.)
  • 4 血液筛查可以及时发现一些传染性疾病。 (Sàng lọc máu có thể phát hiện kịp thời một số bệnh truyền nhiễm.)
  • 5 新生儿疾病筛查对婴儿的健康非常重要。 (Sàng lọc bệnh ở trẻ sơ sinh rất quan trọng đối với sức khỏe của trẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome