Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 筷子

筷子

kuài zi

HSK 3

Nghĩa

  • đũa

Định nghĩa

筷子是吃饭时用来夹取食物的餐具,通常成对使用,用两根细长的棍子组成,材质有竹、木、金属、塑料等。

Đũa là dụng cụ ăn uống dùng để gắp thức ăn, thường được dùng thành đôi, gồm hai thanh dài và mảnh, chất liệu có thể là tre, gỗ, kim loại, nhựa, v.v.

Cách dùng

筷子主要用于夹取食物,是东亚饮食文化的重要符号。使用时通常用一手握住两根筷子,通过手指的协调控制筷子开合。在中文里,“筷子”是名词,可单独使用,也可说“一双筷子”。

Đũa chủ yếu dùng để gắp thức ăn, là biểu tượng quan trọng của văn hóa ẩm thực Đông Á. Khi sử dụng, thường một tay cầm hai chiếc đũa, điều khiển đóng mở đũa bằng sự phối hợp của các ngón tay. Trong tiếng Trung, '筷子' là danh từ, có thể dùng độc lập hoặc nói '一双筷子' (một đôi đũa).

Ví dụ

  • 1 我吃饭的时候喜欢用筷子,不用勺子和叉子。 (Khi tôi ăn cơm, tôi thích dùng đũa, không dùng thìa và nĩa.)
  • 2 这双筷子是竹子的,很轻巧,而且不容易滑。 (Đôi đũa này làm bằng tre, rất nhẹ và không bị trơn.)
  • 3 中国人用筷子吃米饭,也吃面条和菜。 (Người Trung Quốc dùng đũa để ăn cơm, cũng ăn mì và các món ăn khác.)
  • 4 请给我一副筷子,我想尝尝这道菜。 (Làm ơn đưa tôi một đôi đũa, tôi muốn nếm thử món này.)
  • 5 孩子刚开始学用筷子的时候,总是夹不住食物。 (Khi trẻ mới bắt đầu học dùng đũa, thường không gắp được thức ăn.)
  • 6 在餐桌上,不要把筷子插在米饭里,那是不吉利的表现。 (Trên bàn ăn, đừng cắm đũa vào cơm, đó là biểu hiện không may mắn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome