筹
chóu
Nghĩa
- trù bị
- huy động vốn
Định nghĩa
筹:计划、谋划;设法筹集(资金、物资等);古代用来计数的竹木片,后也指赌博用的筹码。
Trù: trù tính, mưu hoạch; tìm cách huy động (tiền, vật tư...); thẻ tre hoặc gỗ dùng để đếm trong thời cổ, về sau chỉ thẻ bài trong cờ bạc.
Cách dùng
常用作动词,表示“计划、谋划”或“设法收集(钱、物资)”;也可作名词,指筹码、计数工具。在复合词中常见如“筹备、筹划、筹集、统筹”等。
Thường dùng như động từ, biểu thị 'trù tính, mưu hoạch' hoặc 'tìm cách thu góp (tiền, vật tư)'; cũng dùng như danh từ, chỉ thẻ bài, dụng cụ đếm. Trong từ ghép thường gặp như '筹备' (chuẩn bị), '筹划' (trù hoạch), '筹集' (huy động), '统筹' (điều phối tổng thể).
Ví dụ
- 1 我们正在筹备一个大型活动。 (Chúng tôi đang chuẩn bị cho một sự kiện lớn.)
- 2 这次义卖是为了筹集善款。 (Buổi bán hàng từ thiện lần này nhằm quyên góp tiền thiện nguyện.)
- 3 他很有谋略,善于筹划。 (Anh ấy rất mưu lược, giỏi trù hoạch.)
- 4 赌场里每个人手里都有一些筹码。 (Trong sòng bạc, mỗi người trên tay đều có một số thẻ bài.)
- 5 这项工作需要统筹安排。 (Công việc này cần có sự sắp xếp tổng thể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.