筹划
chóu huà
Nghĩa
- lên kế hoạch
- trù hoạch
Định nghĩa
指为某事预先制定计划或安排。
Chỉ việc lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước cho một việc gì đó.
Cách dùng
筹划常用于正式场合,如筹划活动、筹划资金、筹划项目等。后面常接具体计划的内容。
"筹划" thường được dùng trong các tình huống trang trọng, như lên kế hoạch sự kiện, lên kế hoạch tài chính, lên kế hoạch dự án, v.v. Sau nó thường là nội dung cụ thể của kế hoạch.
Ví dụ
- 1 他们正在筹划一场大型音乐会。 (Họ đang lên kế hoạch cho một buổi hòa nhạc lớn.)
- 2 这个项目的筹划工作已经开始了。 (Công việc lên kế hoạch cho dự án này đã bắt đầu.)
- 3 公司正在筹划新的市场战略。 (Công ty đang lên kế hoạch cho chiến lược thị trường mới.)
- 4 我们需要仔细筹划这次旅行。 (Chúng ta cần lên kế hoạch cẩn thận cho chuyến đi này.)
- 5 他们筹划了一个秘密聚会。 (Họ đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc bí mật.)
- 6 政府正在筹划一系列改革措施。 (Chính phủ đang lên kế hoạch cho một loạt các biện pháp cải cách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.