筹办
chóu bàn
Nghĩa
- trù bị
- chuẩn bị tổ chức
Định nghĩa
筹划并办理,指为举办某个活动或进行某项工作而事先进行准备和组织。
Lo liệu và thực hiện, chỉ việc chuẩn bị và tổ chức trước cho một hoạt động hay công việc nào đó.
Cách dùng
通常用于表示对某个活动或事件进行组织和准备,如会议、宴会、婚礼、运动会等,也可用于筹备成立公司或机构。
Thường dùng để chỉ việc tổ chức và chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hoạt động nào đó như hội nghị, tiệc, đám cưới, đại hội thể thao, v.v., cũng có thể dùng cho việc chuẩn bị thành lập công ty hoặc cơ quan.
Ví dụ
- 1 他们正在筹办一场婚礼。 (Họ đang chuẩn bị tổ chức một đám cưới.)
- 2 这个活动由我们公司筹办。 (Sự kiện này do công ty chúng tôi tổ chức.)
- 3 学校筹办了一次慈善义卖。 (Trường học đã tổ chức một buổi bán từ thiện.)
- 4 筹办奥运会需要大量的人力和物力。 (Việc tổ chức Thế vận hội cần rất nhiều nhân lực và vật lực.)
- 5 他在筹办一个新公司。 (Anh ấy đang lo liệu thành lập một công ty mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.