筹备
chóu bèi
Nghĩa
- trù bị
- chuẩn bị
Định nghĩa
为了进行某项工作或举办某种活动,事先进行筹划和准备。
Để tiến hành một công việc hoặc tổ chức một hoạt động nào đó, tiến hành lên kế hoạch và chuẩn bị từ trước.
Cách dùng
常作动词,后面可接宾语,如“筹备会议”、“筹备婚礼”等;也可作名词,如“筹备工作”。
Thường dùng như động từ, sau nó có thể có tân ngữ, như "chuẩn bị hội nghị", "chuẩn bị đám cưới" v.v.; cũng có thể dùng như danh từ, như "công tác chuẩn bị".
Ví dụ
- 1 我们正在筹备一场大型展览会。 (Chúng tôi đang chuẩn bị một cuộc triển lãm lớn.)
- 2 公司筹备了一个新项目。 (Công ty đã chuẩn bị một dự án mới.)
- 3 婚礼筹备了整整半年。 (Đám cưới đã được chuẩn bị suốt nửa năm.)
- 4 他负责筹备这次会议的所有细节。 (Anh ấy phụ trách chuẩn bị tất cả các chi tiết của cuộc họp này.)
- 5 筹备工作已经基本完成。 (Công tác chuẩn bị đã cơ bản hoàn thành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.