筹措
chóu cuò
Nghĩa
- xoay xở tiền
- huy động vốn
Định nghĩa
筹措是指设法筹集(资金、物资等)或安排事物。
筹措 là việc tìm cách huy động (tiền bạc, vật tư) hoặc sắp xếp công việc.
Cách dùng
筹措常用于书面语,强调为某个目的而主动去筹集资金或资源,也可用于安排、筹划事情。
筹措 thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh việc chủ động huy động tiền bạc hoặc nguồn lực cho một mục đích nào đó, cũng có thể dùng để sắp xếp, trù tính việc.
Ví dụ
- 1 公司正在筹措资金购买新设备。 (Công ty đang huy động vốn để mua thiết bị mới.)
- 2 他们为这次活动筹措了大量物资。 (Họ đã huy động được nhiều vật tư cho hoạt động này.)
- 3 政府需要筹措资金来建设基础设施。 (Chính phủ cần huy động vốn để xây dựng cơ sở hạ tầng.)
- 4 我们得想办法筹措学费。 (Chúng ta phải tìm cách xoay xở tiền học phí.)
- 5 他正在筹措一个慈善项目。 (Anh ấy đang trù tính một dự án từ thiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.