筹集
chóu jí
Nghĩa
- huy động vốn
- quyên góp
Định nghĩa
筹集是指为某个目的而设法聚集(资金、物资等)。
Huy động có nghĩa là tìm cách tập trung (tiền, vật tư, v.v.) cho một mục đích nào đó.
Cách dùng
通常用于资金、款项、物资等,常与“资金”、“款项”、“物资”等词搭配,表示通过多种方式收集汇总。
Thường dùng cho tiền bạc, khoản tiền, vật tư..., hay kết hợp với các từ như “资金” (vốn), “款项” (khoản tiền), “物资” (vật tư), biểu thị việc thu gom và tập hợp lại bằng nhiều cách.
Ví dụ
- 1 他们正在为灾区筹集资金。(Họ đang huy động vốn cho vùng thiên tai.)
- 2 学校发起活动,为贫困学生筹集学习用品。(Nhà trường phát động hoạt động quyên góp đồ dùng học tập cho học sinh nghèo.)
- 3 为了建设新医院,政府筹集了大量资金。(Để xây dựng bệnh viện mới, chính phủ đã huy động một số tiền lớn.)
- 4 志愿者们在街头为慈善项目筹集物资。(Các tình nguyện viên đang quyên góp vật tư cho dự án từ thiện trên đường phố.)
- 5 公司通过发行股票来筹集发展所需资金。(Công ty phát hành cổ phiếu để huy động vốn cần thiết cho phát triển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản