Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 签

签

qiān

HSK 5

Nghĩa

  • ký (tên)
  • thẻ, nhãn

Định nghĩa

签(qiān)是一个多义字。作动词时指在文件、合同等上面写上自己的姓名或记号以示同意或认可;作名词时可指用竹子、木材等制成的小细棍(如牙签),或用来标示、记数的竹片、纸条(如标签),也可指占卜用具(如竹签)。

Chữ "签" (qiān) là một chữ đa nghĩa. Khi là động từ, nó chỉ việc viết tên hoặc ký hiệu của mình lên văn bản, hợp đồng để tỏ sự đồng ý hay công nhận; khi là danh từ, nó có thể chỉ que nhỏ làm bằng tre, gỗ (như tăm tre), hoặc mảnh tre, mảnh giấy dùng để đánh dấu, ghi số (như nhãn), cũng có thể chỉ dụng cụ bói toán (như thẻ xăm).

Cách dùng

"签" 作动词时,常表示签字或签名,可接宾语(如合同、文件、名字等);作名词时,可指牙签、标签、竹签等具体物品,也可用于 "抽签"、"求签" 等固定搭配。使用时需根据上下文判断其含义,注意与越南语中汉越音或同形字的意义区分。

Khi "签" là động từ, thường biểu thị việc ký tên, có thể kèm tân ngữ (như hợp đồng, văn kiện, tên...); khi là danh từ, có thể chỉ các vật cụ thể như tăm tre, nhãn, thẻ tre, cũng dùng trong các cụm cố định như "抽签" (rút thăm), "求签" (xin xăm). Khi dùng cần xác định nghĩa dựa vào ngữ cảnh, chú ý phân biệt với âm Hán Việt hoặc từ đồng dạng trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 请您在这份合同上签字。 (Xin ông/bà hãy ký vào hợp đồng này.)
  • 2 他给球迷们签名。 (Anh ấy ký tên cho các cổ động viên.)
  • 3 服务员拿来了牙签。 (Nhân viên phục vụ mang tăm tre đến.)
  • 4 这个行李上的标签是红色的。 (Nhãn trên hành lý này màu đỏ.)
  • 5 我们用抽签来决定谁先上场。 (Chúng tôi rút thăm để quyết định ai ra sân trước.)
  • 6 寺庙里有求签的地方。 (Trong chùa có nơi xin xăm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome