签字
qiān zì
Nghĩa
- ký tên
- ký kết
Định nghĩa
在文件或单据上写下自己的名字,表示认可、负责或同意。
Viết tên của mình lên văn bản hoặc giấy tờ để biểu thị sự đồng ý, chịu trách nhiệm hoặc chấp nhận.
Cách dùng
用于指在正式文件、合同、单据等上签名,也可用于比喻认可某事物。动词用法为主,也可作名词指签下的名字。
Được dùng để chỉ việc ký tên trên các văn bản chính thức, hợp đồng, chứng từ, v.v., cũng có thể dùng để ví việc chấp nhận một điều gì đó. Chủ yếu dùng như động từ, cũng có thể dùng như danh từ để chỉ chữ ký.
Ví dụ
- 1 请在合同上签字。 (Hãy ký tên vào hợp đồng.)
- 2 他签字同意了这个方案。 (Anh ấy đã ký tên đồng ý với phương án này.)
- 3 签字仪式明天举行。 (Lễ ký kết sẽ được tổ chức vào ngày mai.)
- 4 这个文件需要经理签字。 (Văn bản này cần chữ ký của giám đốc.)
- 5 他毫不犹豫地签字了。 (Anh ấy đã ký tên mà không do dự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.