签约
qiān yuē
Nghĩa
- ký hợp đồng
- ký kết
Định nghĩa
指签订合同或协议。
Chỉ việc ký kết hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Cách dùng
这个词通常用于正式场合,表示双方或多方在合同、协议等文件上签字,使协议生效。也可以用于演艺、体育等领域的签约,表示与公司或机构建立合作关系。
Từ này thường được dùng trong các tình huống trang trọng, chỉ việc hai hoặc nhiều bên ký tên vào các văn bản như hợp đồng, thỏa thuận để làm cho thỏa thuận có hiệu lực. Cũng có thể dùng trong lĩnh vực giải trí, thể thao, biểu thị việc thiết lập quan hệ hợp tác với công ty hoặc tổ chức.
Ví dụ
- 1 我们公司刚刚和一家外国企业签约了。 (Công ty chúng tôi vừa ký hợp đồng với một doanh nghiệp nước ngoài.)
- 2 这位足球运动员和俱乐部签约了三年。 (Cầu thủ bóng đá này đã ký hợp đồng với câu lạc bộ ba năm.)
- 3 签约仪式将在明天上午举行。 (Lễ ký kết sẽ được tổ chức vào sáng mai.)
- 4 他签约了一家唱片公司,准备发行新专辑。 (Anh ấy đã ký hợp đồng với một công ty thu âm, chuẩn bị phát hành album mới.)
- 5 这份合同需要双方签字后才能生效,所以请尽快签约。 (Hợp đồng này cần hai bên ký tên mới có hiệu lực, vì vậy hãy ký kết càng sớm càng tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.