Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 签订

签订

qiān dìng

HSK 5

Nghĩa

  • ký kết (hợp đồng)

Định nghĩa

订立条约或合同并签字。

Lập và ký kết hiệp ước hoặc hợp đồng.

Cách dùng

常用于正式场合,如签订合同、协议、条约等。主语通常为双方或多方,宾语为具有法律效力的文件。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như ký hợp đồng, thỏa thuận, hiệp ước. Chủ ngữ thường là hai bên hoặc nhiều bên, tân ngữ là văn bản có hiệu lực pháp lý.

Ví dụ

  • 1 双方签订了为期五年的合作协议。(Hai bên đã ký kết thỏa thuận hợp tác kéo dài năm năm.)
  • 2 这家公司去年与政府签订了一项重大合同。(Công ty này đã ký một hợp đồng lớn với chính phủ vào năm ngoái.)
  • 3 两国领导人今天上午在首都签订了和平条约。(Lãnh đạo hai nước đã ký hiệp ước hòa bình tại thủ đô vào sáng nay.)
  • 4 签订合同前,请仔细阅读每一条款。(Trước khi ký hợp đồng, xin hãy đọc kỹ từng điều khoản.)
  • 5 经过多轮谈判,双方终于签订了贸易协定。(Sau nhiều vòng đàm phán, cuối cùng hai bên đã ký kết hiệp định thương mại.)
  • 6 我们计划在月底前签订租赁合同。(Chúng tôi dự định ký hợp đồng thuê trước cuối tháng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome