签证
qiān zhèng
Nghĩa
- thị thực
- visa
Định nghĩa
签证是一个国家的主权机关在本国或外国公民所持的护照或其他旅行证件上的签注、盖印,以表示允许其出入本国国境或者经过国境的手续。
Visa là thủ tục mà cơ quan có thẩm quyền của một nước đóng dấu hoặc ghi chú trên hộ chiếu hoặc giấy tờ du lịch khác của công dân nước mình hoặc người nước ngoài, để cho phép họ nhập cảnh, xuất cảnh hoặc quá cảnh qua lãnh thổ nước đó.
Cách dùng
签证通常作为名词使用,指进入或离开一个国家所需的官方许可。常用于旅行、移民或工作等语境。常见搭配有“办签证”、“申请签证”、“签证过期”等。
Từ "签证" thường được dùng như danh từ, chỉ sự cho phép chính thức cần thiết để vào hoặc rời khỏi một quốc gia. Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, di cư hoặc công việc. Các cụm từ phổ biến như "办签证" (làm visa), "申请签证" (xin visa), "签证过期" (visa hết hạn).
Ví dụ
- 1 我需要办理去法国的签证。 (Tôi cần xin visa đi Pháp.)
- 2 他的签证已经过期了。 (Visa của anh ấy đã hết hạn.)
- 3 申请美国签证需要准备很多材料。 (Xin visa Mỹ cần chuẩn bị rất nhiều giấy tờ.)
- 4 她拿到了工作签证,可以留在日本工作。 (Cô ấy đã nhận được visa lao động và có thể ở lại Nhật Bản làm việc.)
- 5 过境签证允许你在转机时短暂停留。 (Visa quá cảnh cho phép bạn dừng lại ngắn khi quá cảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.