简介
jiǎn jiè
Nghĩa
- giới thiệu vắn tắt
- sơ lược
Định nghĩa
简介是对某人、某事或某物的简要介绍,通常包含基本信息和主要特点。
简介 là sự giới thiệu ngắn gọn về ai đó, sự việc hoặc sự vật nào đó, thường bao gồm thông tin cơ bản và đặc điểm chính.
Cách dùng
“简介”常用作名词,指对事物进行概括性介绍的短文或口头说明,可指书籍、电影、人物、活动等的概括介绍。
“简介” thường được dùng như danh từ, chỉ một đoạn văn ngắn hoặc lời giải thích mang tính khái quát giới thiệu về một sự vật, có thể là giới thiệu tóm tắt về sách, phim, nhân vật, hoạt động, v.v.
Ví dụ
- 1 这本书的简介写得很好。 (Bản giới thiệu ngắn của cuốn sách này viết rất hay.)
- 2 请先看下面的项目简介。 (Hãy xem phần giới thiệu ngắn về dự án dưới đây trước.)
- 3 他给我的简介里提到了自己的家乡。 (Trong phần giới thiệu ngắn mà anh ấy đưa cho tôi có nhắc đến quê hương của anh ấy.)
- 4 电影简介通常不透露结局。 (Phần giới thiệu phim thường không tiết lộ kết cục.)
- 5 这份简历的简介部分需要修改。 (Phần tóm tắt trong sơ yếu lý lịch này cần sửa lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.