Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 简体字

简体字

jiǎn tǐ zì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chữ giản thể

Định nghĩa

简体字是相对于繁体字而言的汉字简化形式,是中国大陆等地区使用的标准汉字书写形式。

Chữ Hán giản thể là dạng đơn giản hóa của chữ Hán so với phồn thể, là hình thức viết chuẩn được sử dụng ở Trung Quốc đại lục và một số khu vực.

Cách dùng

简体字常用于中国大陆、新加坡和马来西亚等地。在学习和使用中,要注意与繁体字的区别,不要混淆。例如,“马”是简体字,繁体字是“馬”。

Chữ giản thể thường được dùng ở Trung Quốc đại lục, Singapore và Malaysia. Trong quá trình học và sử dụng, cần chú ý phân biệt với chữ phồn thể, không nhầm lẫn. Ví dụ, "马" là chữ giản thể, chữ phồn thể là "馬".

Ví dụ

  • 1 我们学校教的汉字是简体字。 (Trường chúng tôi dạy chữ Hán là chữ giản thể.)
  • 2 这本书是用简体字出版的。 (Cuốn sách này được xuất bản bằng chữ giản thể.)
  • 3 简体字比繁体字更容易书写。 (Chữ giản thể dễ viết hơn chữ phồn thể.)
  • 4 在新加坡,人们使用简体字。 (Ở Singapore, người ta sử dụng chữ giản thể.)
  • 5 我需要把这段繁体字转换成简体字。 (Tôi cần chuyển đoạn chữ phồn thể này sang chữ giản thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản