简化
jiǎn huà
Nghĩa
- đơn giản hóa
Định nghĩa
简化是指把复杂的事物变得简单,去掉不必要的部分。
Giản hóa là làm cho những thứ phức tạp trở nên đơn giản, loại bỏ những phần không cần thiết.
Cách dùng
动词,常用于表示使事物变得简单、容易理解或操作的过程。
Động từ, thường dùng để chỉ quá trình làm cho sự vật trở nên đơn giản, dễ hiểu hoặc dễ thao tác.
Ví dụ
- 1 这个程序可以简化工作流程。 (Chương trình này có thể đơn giản hóa quy trình làm việc.)
- 2 我们需要简化这些规则。 (Chúng ta cần đơn giản hóa những quy tắc này.)
- 3 这本书简化了复杂的概念。 (Cuốn sách này đã đơn giản hóa các khái niệm phức tạp.)
- 4 简化后的手续更加方便。 (Thủ tục sau khi đơn giản hóa thì tiện lợi hơn.)
- 5 我们可以简化这个设计,让它更实用。 (Chúng ta có thể đơn giản hóa thiết kế này để nó thực dụng hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản