Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 简单

简单

jiǎn dān

HSK 3

Nghĩa

  • đơn giản

Định nghĩa

指结构单纯,不复杂;也指平凡、普通,或草率、不认真。

Chỉ cấu trúc đơn thuần, không phức tạp; cũng chỉ tầm thường, bình thường, hoặc cẩu thả, không nghiêm túc.

Cách dùng

作为形容词,可修饰事物、事情、人或行为,常作谓语、定语或状语。在口语和书面语中都很常用。

Là tính từ, có thể bổ nghĩa cho sự vật, sự việc, con người hoặc hành vi, thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ. Rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这个问题很简单。 (Vấn đề này rất đơn giản.)
  • 2 简单地说,就是他不来了。 (Nói một cách đơn giản, là anh ấy không đến.)
  • 3 简单介绍一下情况。 (Tôi giới thiệu sơ lược tình hình.)
  • 4 他做事很简单粗暴。 (Anh ấy làm việc đơn giản thô bạo.)
  • 5 别想得太简单,事情没那么容易。 (Đừng nghĩ đơn giản quá, sự việc không dễ vậy đâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản