简历
jiǎn lì
Nghĩa
- sơ yếu lý lịch
- hồ sơ xin việc
Định nghĩa
简历是指个人为求职或申请学校等用途而准备的简要经历介绍,通常包含教育背景、工作经历、技能等信息。
Sơ yếu lý lịch là bản giới thiệu tóm tắt về quá trình cá nhân được chuẩn bị cho mục đích xin việc hoặc xin học, thường bao gồm thông tin về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng, v.v.
Cách dùng
简历常用于求职场合,动词搭配如‘投简历’、‘写简历’、‘制作简历’等。可以指纸质或电子版。
Sơ yếu lý lịch thường được dùng trong bối cảnh xin việc, với các động từ đi kèm như '投简历' (gửi hồ sơ), '写简历' (viết sơ yếu lý lịch), '制作简历' (làm sơ yếu lý lịch). Có thể là bản giấy hoặc điện tử.
Ví dụ
- 1 我正在写简历,准备找工作。(Tôi đang viết sơ yếu lý lịch để chuẩn bị tìm việc.)
- 2 请把你的简历发到我们的邮箱。(Xin hãy gửi sơ yếu lý lịch của bạn đến hòm thư của chúng tôi.)
- 3 他的简历写得很详细,面试官很满意。(Sơ yếu lý lịch của anh ấy viết rất chi tiết, nhà tuyển dụng rất hài lòng.)
- 4 投简历之前,要仔细检查有没有错误。(Trước khi gửi sơ yếu lý lịch, cần kiểm tra kỹ xem có lỗi gì không.)
- 5 这份简历缺少联系方式,请补充一下。(Bản sơ yếu lý lịch này thiếu thông tin liên hệ, xin bổ sung thêm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản