简易
jiǎn yì
Nghĩa
- đơn giản
- giản tiện
Định nghĩa
简单而容易,形容事物不复杂、不难做,或结构简便。
Đơn giản và dễ dàng, miêu tả sự vật không phức tạp, không khó làm, hoặc kết cấu đơn giản tiện lợi.
Cách dùng
常用于形容方法、过程、设备、建筑物等,强调不复杂、容易操作或理解。可作定语或谓语。
Thường dùng để miêu tả phương pháp, quy trình, thiết bị, công trình xây dựng, v.v., nhấn mạnh sự không phức tạp, dễ thao tác hoặc hiểu. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 这本书提供了简易的学习方法。 (Cuốn sách này cung cấp phương pháp học tập đơn giản và dễ dàng.)
- 2 这个简易的装置可以自动测量温度。 (Thiết bị đơn giản này có thể tự động đo nhiệt độ.)
- 3 在紧急情况下,他们搭建了简易的避难所。 (Trong tình huống khẩn cấp, họ đã dựng lên một nơi trú ẩn đơn giản.)
- 4 他喜欢用简易的方式来解决问题。 (Anh ấy thích giải quyết vấn đề bằng cách đơn giản.)
- 5 这个食谱很简易,适合初学者。 (Công thức này rất đơn giản, phù hợp cho người mới bắt đầu.)
- 6 简易的操作界面让用户更容易上手。 (Giao diện thao tác đơn giản giúp người dùng dễ dàng làm quen.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản