简直
jiǎn zhí
Nghĩa
- đơn giản là
- quả thật
Định nghĩa
副词,表示完全如此或差不多如此,带有强调、夸张的语气。
Trạng từ, biểu thị hoàn toàn như vậy hoặc gần như vậy, mang ngữ khí nhấn mạnh, phóng đại.
Cách dùng
用于强调某事物达到几乎极端的程度,常带有主观感情色彩。后面常接形容词、动词短语或小句。
Dùng để nhấn mạnh một sự việc đạt đến mức gần như cực đoan, thường mang màu sắc cảm xúc chủ quan. Thường đứng trước tính từ, cụm động từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 这里的风景简直太美了! (Cảnh đẹp ở đây thật là đẹp quá!)
- 2 他简直是个疯子。 (Anh ta đúng là một kẻ điên.)
- 3 这道菜简直难吃死了。 (Món này thực sự là khó ăn kinh khủng.)
- 4 我简直不敢相信自己的眼睛。 (Tôi thật không thể tin vào mắt mình.)
- 5 你简直是在开玩笑! (Cậu đúng là đang nói đùa!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản