简短
jiǎn duǎn
Nghĩa
- ngắn gọn
- vắn tắt
Định nghĩa
形容文章、说话等简明扼要,不冗长。
Diễn tả văn chương, lời nói v.v. ngắn gọn súc tích, không dài dòng.
Cách dùng
用来描述言语或文字简洁扼要。
Dùng để miêu tả lời nói hoặc văn bản một cách ngắn gọn súc tích.
Ví dụ
- 1 这篇报告写得很简短,但内容很清晰。 (Bản báo cáo này viết rất ngắn gọn, nhưng nội dung rất rõ ràng.)
- 2 他的发言很简短,只有两分钟。 (Bài phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn, chỉ khoảng hai phút.)
- 3 请用简短的语言回答这个问题。 (Hãy trả lời câu hỏi này bằng ngôn ngữ ngắn gọn.)
- 4 我们需要一个简短的标题。 (Chúng tôi cần một tiêu đề ngắn gọn.)
- 5 他给了一个简短的解释。 (Anh ấy đưa ra một lời giải thích ngắn gọn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.