Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 简练

简练

jiǎn liàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cô đọng
  • súc tích

Định nghĩa

形容语言、文字等简明扼要,没有多余的话。

Miêu tả ngôn ngữ, văn tự v.v. ngắn gọn, súc tích, không có lời thừa.

Cách dùng

常用于形容文章、讲话、表达方式等,强调简洁而有力,不啰嗦。

Thường dùng để miêu tả bài viết, lời nói, cách diễn đạt v.v., nhấn mạnh sự ngắn gọn mà có sức thuyết phục, không dài dòng.

Ví dụ

  • 1 这篇文章语言简练,读起来很流畅。(Bài viết này ngôn ngữ ngắn gọn, súc tích, đọc rất trôi chảy.)
  • 2 他的演讲非常简练,没有一句废话。(Bài diễn thuyết của anh ấy rất ngắn gọn, không có một câu thừa.)
  • 3 写报告时,要注意用词简练,避免重复。(Khi viết báo cáo, cần chú ý dùng từ ngắn gọn, tránh lặp lại.)
  • 4 这位老师讲课简练明了,学生很容易理解。(Cô giáo này giảng bài ngắn gọn, rõ ràng, học sinh dễ hiểu.)
  • 5 广告语要求简练有力,才能吸引人。(Khẩu hiệu quảng cáo yêu cầu ngắn gọn, mạnh mẽ thì mới thu hút được người xem.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản