Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 简要

简要

jiǎn yào

HSK 7–9

Nghĩa

  • tóm tắt
  • sơ lược

Định nghĩa

简单扼要;简明扼要。

Ngắn gọn, súc tích; tóm tắt lại những điểm chính.

Cách dùng

用于形容说话、文章、说明等简短而重点突出,常作定语或状语。

Dùng để miêu tả lời nói, bài viết, lời giải thích... ngắn gọn nhưng nêu bật trọng điểm, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 简要介绍一下你自己。 (Xin hãy giới thiệu ngắn gọn về bản thân bạn.)
  • 2 这份报告写得很简要。 (Bản báo cáo này được viết rất ngắn gọn.)
  • 3 在会议上,他简要地说明了情况。 (Tại cuộc họp, anh ấy đã trình bày ngắn gọn tình hình.)
  • 4 这是一个简要的总结。 (Đây là một bản tóm tắt ngắn gọn.)
  • 5 请提供一份简要的说明。 (Vui lòng cung cấp một lời giải thích ngắn gọn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản