简陋
jiǎn lòu
Nghĩa
- sơ sài
- tồi tàn
Định nghĩa
简陋指(房屋、设备等)简单粗陋,不完备。
Giản lậu nghĩa là (nhà cửa, thiết bị, v.v.) đơn giản và thô sơ, không đầy đủ, hoàn bị.
Cách dùng
多用于形容建筑物、生活条件、设备等,带有贬义或中性,表示因条件差而显得简单。
Thường dùng để miêu tả nhà cửa, điều kiện sống, thiết bị, v.v., mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, biểu thị sự đơn giản do điều kiện kém.
Ví dụ
- 1 这个房子很简陋,只有一张床和一张桌子。 (Ngôi nhà này rất đơn sơ, chỉ có một chiếc giường và một cái bàn.)
- 2 虽然教室简陋,但学生们学习很认真。 (Dù phòng học thô sơ nhưng các học sinh học rất chăm chỉ.)
- 3 他的办公室设备简陋,连电脑都没有。 (Văn phòng của anh ấy trang thiết bị thô sơ, thậm chí không có máy tính.)
- 4 这种简陋的工具很难完成精细的工作。 (Công cụ thô sơ kiểu này rất khó để hoàn thành công việc tinh xảo.)
- 5 农村的医疗条件还很简陋,需要改善。 (Điều kiện y tế ở nông thôn vẫn còn thiếu thốn, cần được cải thiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.