算
suàn
Nghĩa
- tính toán
- coi như
Định nghĩa
表示计算或计数的动作;也用于表示把某人或某物当作、视为,或表示计划、预料。
Diễn tả hành động tính toán hoặc đếm; cũng dùng để biểu thị việc coi ai đó hoặc cái gì đó như là, hoặc biểu thị kế hoạch, dự đoán.
Cách dùng
作为动词,可以带宾语;也常用于固定搭配,如‘算了’(作罢)、‘算是’(当作)、‘算上’(包括)等。
Là động từ, có thể mang tân ngữ; cũng thường dùng trong các cụm cố định như '算了' (bỏ đi, thôi), '算是' (coi như), '算上' (tính cả), v.v.
Ví dụ
- 1 请你算一下这些菜的钱。 (Xin bạn tính giúp tiền các món ăn này.)
- 2 我算他是我们最好的朋友。 (Tôi coi anh ấy là người bạn tốt nhất của chúng tôi.)
- 3 我算着时间,应该来得及。 (Tôi tính thời gian, chắc là vẫn kịp.)
- 4 算了,不要说了。 (Thôi, đừng nói nữa.)
- 5 这次考试不算难。 (Kỳ thi lần này không được coi là khó.)
- 6 他算准了结果。 (Anh ấy đoán trúng kết quả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.