Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 算了

算了

suàn le

HSK 6

Nghĩa

  • thôi bỏ đi
  • thôi vậy

Định nghĩa

表示不再计较、不再追究,或放弃做某事。

Biểu thị việc không còn tính toán, không truy cứu nữa, hoặc từ bỏ việc làm gì đó.

Cách dùng

常用于口语,表示算了、不追究、不再继续某事。可以单独使用,也可以后接其他成分。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị thôi, không truy cứu, không tiếp tục việc gì đó. Có thể dùng độc lập hoặc kèm theo thành phần khác.

Ví dụ

  • 1 算了,别哭了。 (Thôi, đừng khóc nữa.)
  • 2 这件事就算了,不要再提了。 (Chuyện này bỏ qua đi, đừng nhắc lại nữa.)
  • 3 算了,我们再想别的办法吧。 (Thôi, chúng ta nghĩ cách khác vậy.)
  • 4 既然他不愿意,那就算了吧。 (Vì anh ta không muốn, vậy thì thôi vậy.)
  • 5 算了,我不想跟你吵。 (Thôi, tôi không muốn cãi với bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản