Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 算是

算是

suàn shì

HSK 6

Nghĩa

  • coi như là
  • kể như

Định nghĩa

表示一种判断或归类,认为某事物可以算作某种情况。也可以表示勉强达到某种标准。

Diễn tả một sự phán đoán hoặc phân loại, cho rằng sự việc nào đó có thể được xem như một trường hợp nào đó. Cũng có thể biểu thị việc đạt đến một tiêu chuẩn nào đó một cách miễn cưỡng.

Cách dùng

常用于口语和书面语,表示一种主观的判断,有时带有“勉强”或“差不多”的意味。后面可以接名词、动词短语或小句。也可以用于反问或否定。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị một sự phán đoán chủ quan, đôi khi mang nghĩa "miễn cưỡng" hoặc "gần như". Sau nó có thể là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề. Cũng có thể dùng trong câu hỏi ngược hoặc câu phủ định.

Ví dụ

  • 1 算是我的朋友。 (Anh ấy được coi là bạn của tôi.)
  • 2 算是很好了。 (Đây được xem là tốt lắm rồi.)
  • 3 算是说对了。 (Bạn nói đúng đấy.)
  • 4 今天算是结束了。 (Hôm nay coi như đã kết thúc.)
  • 5 算是我的错吗? (Đây có được coi là lỗi của tôi không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản