Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 算计

算计

suàn ji

HSK 7–9

Nghĩa

  • tính toán
  • mưu tính hại

Định nghĩa

算计指计算、筹划,或暗中谋划损害他人(多含贬义)。

Tính toán, hoạch định, hoặc âm mưu hãm hại người khác (thường mang nghĩa tiêu cực).

Cách dùng

动词。可用于中性意义,如计算数目、考虑计划;也可用于贬义,表示对别人使坏或精于算计。常说“算计人”“算计事”等。

Động từ. Có thể dùng với nghĩa trung tính như tính toán con số, cân nhắc kế hoạch; cũng có thể dùng với nghĩa xấu, chỉ việc bày mưu hại người hoặc quá tính toán chi li. Thường nói “tính toán người khác”, “tính toán chuyện gì”...

Ví dụ

  • 1 他总爱算计别人,很少真心对人。 (Anh ấy lúc nào cũng thích mưu tính người khác, hiếm khi thật lòng với ai.)
  • 2 我们得算计一下这次旅行的费用。 (Chúng ta cần tính toán chi phí cho chuyến đi này.)
  • 3 别算计那么多了,顺其自然吧。 (Đừng tính toán nhiều quá, cứ để tự nhiên thôi.)
  • 4 他正在算计着怎么才能升职。 (Anh ta đang mưu tính làm sao để được thăng chức.)
  • 5 我算计着这个月底应该能存够钱买手机。 (Tôi tính chắc cuối tháng này sẽ đủ tiền mua điện thoại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome