Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 算账

算账

suàn zhàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tính sổ
  • thanh toán sổ sách

Định nghĩa

指计算账目,也比喻跟某人较量或追究责任,使其付出代价。

Tính toán sổ sách, cũng dùng để ví việc tranh đấu hoặc truy cứu trách nhiệm với ai đó, khiến họ phải trả giá.

Cách dùng

常用于财务结算,如算账、结账;也可用于口语中,表示要找某人算账(报复)。

Thường dùng trong thanh toán tài chính, như tính sổ, kết toán; cũng dùng trong khẩu ngữ, biểu thị muốn tìm ai đó để tính sổ (trả thù).

Ví dụ

  • 1 他正在算账,别打扰他。 (Anh ấy đang tính sổ, đừng làm phiền anh ấy.)
  • 2 我们年底要算账,看看今年赚了多少钱。 (Cuối năm chúng tôi cần tính sổ, xem năm nay kiếm được bao nhiêu tiền.)
  • 3 你别走,我还没跟你算账呢! (Anh đừng đi, tôi còn chưa tính sổ với anh đâu!)
  • 4 这家餐馆的账算错了,我要找他们算账。 (Tiền của nhà hàng này tính sai, tôi phải tìm họ tính sổ.)
  • 5 他做了那么多坏事,总有一天会有人找他算账。 (Anh ta làm nhiều việc xấu như vậy, có ngày sẽ có người tìm anh ta tính sổ.)
  • 6 你先帮我算算账,看我们还剩多少钱。 (Anh giúp tôi tính sổ trước, xem chúng ta còn bao nhiêu tiền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản