管
guǎn
Nghĩa
- quản lý
- quan tâm
- ống
Định nghĩa
管 (guǎn) 是一个多义词,作为动词表示管理、负责、过问;作为名词指管子、管道;也可以用作量词,用于管状物。
管 (guǎn) là một từ đa nghĩa, là động từ có nghĩa là quản lý, phụ trách, quan tâm; là danh từ chỉ ống, đường ống; cũng có thể dùng làm lượng từ cho các vật hình ống.
Cách dùng
管作动词时,后面可接名词宾语,表示管理或干涉;作名词时,指圆筒形的物体;在口语中常与其他词组成固定搭配,如“不管”、“管用”等。
Khi là động từ, 管 có thể kèm tân ngữ danh từ phía sau, biểu thị quản lý hoặc can thiệp; khi là danh từ, chỉ vật hình trụ rỗng; trong khẩu ngữ thường kết hợp với các từ khác tạo thành cụm cố định như “不管”, “管用” v.v.
Ví dụ
- 1 他管理一个很大的公司。 (Anh ấy quản lý một công ty rất lớn.)
- 2 这根管子是塑料做的。 (Cái ống này làm bằng nhựa.)
- 3 你管得太多了,我不需要你管。 (Bạn lo/quản nhiều quá, tôi không cần bạn quản.)
- 4 不管天气怎么变,我们都要去。 (Dù thời tiết có thay đổi thế nào, chúng ta vẫn phải đi.)
- 5 这个办法很管用。 (Cách này rất hiệu quả.)
- 6 他负责管财务。 (Anh ấy phụ trách quản lý tài chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.