Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 管家

管家

guǎn jiā

HSK 7–9

Nghĩa

  • quản gia

Định nghĩa

指负责管理家庭或一个团体内部事务的人。

Chỉ người phụ trách quản lý công việc trong gia đình hoặc trong một tổ chức.

Cách dùng

通常指在家庭或大户人家中负责日常事务管理的人,也可以用来比喻某个组织或系统的管理者。在中文中,也可以作为动词短语,表示管理家务。

Thường chỉ người phụ trách quản lý công việc hàng ngày trong gia đình hoặc gia đình lớn, cũng có thể dùng để ví người quản lý của một tổ chức hoặc hệ thống. Trong tiếng Trung, cũng có thể dùng như cụm động từ, nghĩa là quản lý việc nhà.

Ví dụ

  • 1 他是这个家庭的管家,负责所有日常开销。 (Anh ấy là quản gia của gia đình này, phụ trách mọi chi tiêu hàng ngày.)
  • 2 这位管家很能干,把家里打理得井井有条。 (Vị quản gia này rất giỏi, quản lý nhà cửa ngăn nắp.)
  • 3 在旧社会,大户人家通常都有管家。 (Trong xã hội cũ, các gia đình giàu có thường có quản gia.)
  • 4 这台电脑的管家软件可以帮助你清理系统垃圾。 (Phần mềm quản lý của máy tính này có thể giúp bạn dọn rác hệ thống.)
  • 5 他就像一个管家一样,把所有事情安排得妥妥当当。 (Anh ấy giống như một quản gia, sắp xếp mọi việc chu đáo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome