管教
guǎn jiào
Nghĩa
- dạy dỗ
- quản giáo
Định nghĩa
管教指对人(尤其是儿童、青少年)进行约束和教育,使其行为规范;也可以指对罪犯进行管理和教育。
管教 là việc ràng buộc và giáo dục con người (đặc biệt là trẻ em, thanh thiếu niên) để làm cho hành vi của họ đúng chuẩn mực; cũng có thể chỉ việc quản lý và giáo dục tội phạm.
Cách dùng
这个词常用作动词,宾语通常是人,表示对其进行约束和教育。也可以作名词,指管教的行为或方式。在口语中有时有“保证”的意思,但较少见。
Từ này thường dùng làm động từ, tân ngữ thường là người, biểu thị sự ràng buộc và giáo dục đối với họ. Cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ hành vi hoặc phương thức quản giáo. Trong khẩu ngữ đôi khi có nghĩa là 'đảm bảo', nhưng ít gặp.
Ví dụ
- 1 父母对孩子应严加管教。 (Cha mẹ nên nghiêm khắc dạy dỗ con cái.)
- 2 老师管教学生要有方法。 (Giáo viên cần có phương pháp để quản lý và dạy dỗ học sinh.)
- 3 他因违法被送到管教所。 (Anh ta vì vi phạm pháp luật nên bị đưa đến trại giáo dục.)
- 4 这孩子缺乏管教。 (Đứa trẻ này thiếu sự dạy dỗ.)
- 5 管教不严是家长的责任。 (Việc quản giáo không nghiêm khắc là trách nhiệm của phụ huynh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản