Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 管理

管理

guǎn lǐ

HSK 4

Nghĩa

  • quản lý

Định nghĩa

指负责某项工作使顺利进行,也指保管和料理,照管并约束(人或事物)。

Là việc đảm nhiệm một công việc nào đó để quá trình diễn ra thuận lợi, cũng chỉ việc bảo quản, chăm sóc, trông nom và ràng buộc (người hoặc sự vật).

Cách dùng

常用于表示对组织、事务、人员、时间、资源等进行规划、组织、领导、控制等活动。可带宾语,如“管理公司”、“管理时间”。也可用于抽象事物如“管理情绪”。

Thường dùng để biểu thị các hoạt động như lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát đối với tổ chức, sự vụ, nhân sự, thời gian, tài nguyên, v.v. Có thể mang tân ngữ, ví dụ 'quản lý công ty', 'quản lý thời gian'. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như 'quản lý cảm xúc'.

Ví dụ

  • 1 他负责管理这家公司的日常运营。 (Anh ấy phụ trách quản lý hoạt động hàng ngày của công ty này.)
  • 2 你需要学会管理自己的时间。 (Bạn cần học cách quản lý thời gian của mình.)
  • 3 经理正在管理一个大型项目。 (Giám đốc đang quản lý một dự án lớn.)
  • 4 她擅长管理团队,大家都很信任她。 (Cô ấy giỏi quản lý đội nhóm, mọi người đều rất tin tưởng cô.)
  • 5 政府加强了对食品安全的监管和管理。 (Chính phủ đã tăng cường giám sát và quản lý an toàn thực phẩm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản