Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 管辖

管辖

guǎn xiá

HSK 7–9

Nghĩa

  • cai quản
  • quản hạt

Định nghĩa

管理、统辖(人员、事务、区域等);也指法律上的管辖权。

Quản lý, thống trị (nhân sự, sự vụ, khu vực...); cũng chỉ quyền tài phán trong pháp luật.

Cách dùng

“管辖”用于表示对某个区域、机构或事务具有管理、控制的权力。在法律语境中,常指法院或行政机关对特定案件或事务的处理权限。可用于行政、法律、组织等场景。

“管辖” được dùng để biểu thị quyền lực quản lý, kiểm soát đối với một khu vực, cơ quan hoặc sự vụ nào đó. Trong bối cảnh pháp luật, thường chỉ thẩm quyền xử lý của tòa án hoặc cơ quan hành chính đối với vụ việc cụ thể. Có thể dùng trong các tình huống hành chính, pháp luật, tổ chức.

Ví dụ

  • 1 这个地区由哪个法院管辖? (Khu vực này do tòa án nào quản hạt?)
  • 2 地方政府的管辖范围包括教育、交通和公共卫生。 (Phạm vi quản lý của chính quyền địa phương bao gồm giáo dục, giao thông và y tế công cộng.)
  • 3 该公司总部在北京,所以此案由北京法院管辖。 (Trụ sở công ty này ở Bắc Kinh, vì vậy vụ án này do tòa án Bắc Kinh thụ lý.)
  • 4 这个岛屿的管辖权存在争议。 (Quyền quản lý hòn đảo này đang có tranh chấp.)
  • 5 学校管辖着所有学生的日常行为。 (Nhà trường quản lý hành vi hàng ngày của tất cả học sinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome