Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 管道

管道

guǎn dào

HSK 6

Nghĩa

  • đường ống
  • kênh

Định nghĩa

管道是指用来输送液体、气体或松散固体的管子,也比喻信息传递的途径或渠道。

Ống dẫn là ống dùng để vận chuyển chất lỏng, khí hoặc chất rắn rời; cũng được dùng để ví von về con đường hoặc kênh truyền tải thông tin.

Cách dùng

通常指物理上的管道系统,如水管、气管;也可抽象指沟通、信息传递的渠道。在商业中常指销售管道

Thường chỉ hệ thống ống vật lý như ống nước, ống khí; cũng có thể trừu tượng chỉ kênh giao tiếp, truyền tải thông tin. Trong kinh doanh thường chỉ đường ống bán hàng.

Ví dụ

  • 1 城市的排水管道需要定期维护。 (Cống thoát nước của thành phố cần được bảo trì định kỳ.)
  • 2 天然气通过地下管道输送到每家每户。 (Khí tự nhiên được vận chuyển qua đường ống ngầm đến từng nhà.)
  • 3 公司正在建立新的销售管道以扩大市场。 (Công ty đang xây dựng kênh bán hàng mới để mở rộng thị trường.)
  • 4 信息管道不畅通导致消息延误。 (Kênh thông tin không thông suốt khiến tin tức bị trễ.)
  • 5 工人们正在检查管道是否有泄漏。 (Các công nhân đang kiểm tra đường ống có bị rò rỉ không.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản