管道
guǎn dào
Nghĩa
- đường ống
- kênh
Định nghĩa
管道是指用来输送液体、气体或松散固体的管子,也比喻信息传递的途径或渠道。
Ống dẫn là ống dùng để vận chuyển chất lỏng, khí hoặc chất rắn rời; cũng được dùng để ví von về con đường hoặc kênh truyền tải thông tin.
Cách dùng
通常指物理上的管道系统,如水管、气管;也可抽象指沟通、信息传递的渠道。在商业中常指销售管道。
Thường chỉ hệ thống ống vật lý như ống nước, ống khí; cũng có thể trừu tượng chỉ kênh giao tiếp, truyền tải thông tin. Trong kinh doanh thường chỉ đường ống bán hàng.
Ví dụ
- 1 城市的排水管道需要定期维护。 (Cống thoát nước của thành phố cần được bảo trì định kỳ.)
- 2 天然气通过地下管道输送到每家每户。 (Khí tự nhiên được vận chuyển qua đường ống ngầm đến từng nhà.)
- 3 公司正在建立新的销售管道以扩大市场。 (Công ty đang xây dựng kênh bán hàng mới để mở rộng thị trường.)
- 4 信息管道不畅通导致消息延误。 (Kênh thông tin không thông suốt khiến tin tức bị trễ.)
- 5 工人们正在检查管道是否有泄漏。 (Các công nhân đang kiểm tra đường ống có bị rò rỉ không.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản