Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 箱子

箱子

xiāng zi

HSK 3

Nghĩa

  • vali
  • cái thùng

Định nghĩa

一种方形或长方形的容器,用来装东西。通常有盖,材质可以是木头、塑料、金属等。

Một loại hộp có hình vuông hoặc chữ nhật, dùng để đựng đồ. Thường có nắp, chất liệu có thể là gỗ, nhựa, kim loại, v.v.

Cách dùng

箱子是名词,指可以装物品的容器,常用来表示搬家、旅行、储物时的箱子。可用于具体物品,也可引申为某种计量单位。

Từ '箱子' là danh từ, chỉ hộp đựng đồ vật, thường dùng để chỉ thùng/hộp khi chuyển nhà, du lịch, lưu trữ. Có thể dùng cho vật cụ thể, cũng có thể mở rộng thành đơn vị đếm.

Ví dụ

  • 1 这个箱子很重,里面装满了书。 (Cái hộp này rất nặng, bên trong đầy sách.)
  • 2 请把衣服放进箱子里。 (Hãy bỏ quần áo vào trong rương.)
  • 3 我买了一个新的箱子去旅行。 (Tôi đã mua một chiếc vali mới để đi du lịch.)
  • 4 搬家的时候,我们用箱子装东西。 (Khi chuyển nhà, chúng tôi dùng thùng để đựng đồ.)
  • 5 这个箱子是用木头做的,很结实。 (Cái hộp này làm bằng gỗ, rất chắc chắn.)
  • 6 他把旧玩具都收在了一个大箱子里。 (Anh ấy cất hết đồ chơi cũ vào một chiếc thùng lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome