Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

piān

HSK 4

Nghĩa

  • bài (lượng từ cho bài viết)

Định nghĩa

量词,用于文章、论文、稿件等;也可指代一篇完整的文章或作品。

Từ đếm (lượng từ) dùng cho bài văn, bài luận, bản thảo, v.v.; cũng có thể chỉ một bài viết hoặc tác phẩm hoàn chỉnh.

Cách dùng

用作量词时,常放在名词前表示数量,如“一论文”“一报道”。也可用作名词,指代具体的文章,如“这一写得很好”。多用于书面语,动词常搭配“写、发表、阅读、修改”等。

Khi dùng làm lượng từ, thường đặt trước danh từ để chỉ số lượng, như 'một bài luận', 'một bài báo cáo'. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ bài viết cụ thể, như 'bài này viết hay'. Thường dùng trong văn viết, động từ thường đi kèm như 'viết, đăng, đọc, sửa'.

Ví dụ

  • 1 这是一关于环境保护的文章。 (Đây là một bài văn về bảo vệ môi trường.)
  • 2 他每天写一日记。 (Anh ấy viết một trang nhật ký mỗi ngày.)
  • 3 老师要求我们阅读这课文。 (Giáo viên yêu cầu chúng ta đọc bài học này.)
  • 4 论文花了三年时间完成。 (Bài luận này mất ba năm để hoàn thành.)
  • 5 她发表了一重要的演讲。 (Cô ấy đã trình bày một bài phát biểu quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản