Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 篇幅

篇幅

piān fu

HSK 7–9

Nghĩa

  • độ dài bài viết
  • dung lượng

Định nghĩa

指文章、书刊等的篇幅长度或页数。

Chỉ độ dài hoặc số trang của bài viết, sách báo.

Cách dùng

用于表示文章、作品等的长度或所占版面大小。常与“长、短、有限、压缩”等搭配使用。

Dùng để biểu thị độ dài hoặc diện tích chiếm chỗ của bài viết, tác phẩm. Thường kết hợp với các từ như "dài", "ngắn", "hạn chế", "rút gọn".

Ví dụ

  • 1 这篇文章篇幅太长,需要删减。 (Bài viết này dài quá, cần cắt bớt.)
  • 2 由于篇幅有限,我们只能摘要发表。 (Do khuôn khổ có hạn, chúng tôi chỉ có thể đăng tóm tắt.)
  • 3 这篇论文篇幅较短,但内容很充实。 (Bài luận này ngắn, nhưng nội dung rất phong phú.)
  • 4 编辑要求作者压缩篇幅。 (Biên tập yêu cầu tác giả rút gọn độ dài.)
  • 5 杂志给这个专栏分配了足够的篇幅。 (Tạp chí đã phân bổ đủ diện tích trang cho chuyên mục này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản