Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 篮球

篮球

lán qiú

HSK 2

Nghĩa

  • bóng rổ

Định nghĩa

篮球是一种球类运动,也指这种运动使用的球。

Bóng rổ là một môn thể thao bóng, cũng chỉ quả bóng dùng trong môn thể thao này.

Cách dùng

篮球既可以指运动项目,也可以指运动用的球。在句子中常作主语、宾语或定语。

Bóng rổ có thể chỉ môn thể thao, cũng có thể chỉ quả bóng dùng trong môn thể thao. Trong câu thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 我每天下午都去打篮球。 (Tôi mỗi chiều đều đi chơi bóng rổ.)
  • 2 篮球是一项很受欢迎的运动。 (Bóng rổ là một môn thể thao rất được ưa chuộng.)
  • 3 这个篮球是新的。 (Quả bóng rổ này là mới.)
  • 4 篮球打得很好。 (Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi.)
  • 5 我们学校有一个篮球场。 (Trường chúng tôi có một sân bóng rổ.)
  • 6 她喜欢看篮球比赛。 (Cô ấy thích xem thi đấu bóng rổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản